Chuyển đến nội dung
Mẫu Nam
Mẫu Nữ
Sản Xuất
Đóng Sản Xuất
Mở Sản Xuất
Cung cấp người mẫu quốc tế
Sản xuất hình ảnh & video
Sản xuất phim ngắn dọc
Sản xuất dịch vụ livestream
Về Chúng Tôi
Liên Hệ
Tìm kiếm
Mẫu Nam
Mẫu Nữ
Sản Xuất
Cung cấp người mẫu quốc tế
Sản xuất hình ảnh & video
Sản xuất phim ngắn dọc
Sản xuất dịch vụ livestream
Về Chúng Tôi
Liên Hệ
trở thành người mẫu
Nationality: Việt Nam
Nationality
Việt Nam
Height
176 cm
Weight
70 kg
Chest – Waist – Hips
93 – 79 – 98 cm
Shoes (EU size)
42
Hoai
Nationality
Việt Nam
Height
184 cm
Weight
78 kg
Chest – Waist – Hips
104 – 75 – 107 cm
Shoes (EU size)
42
Minh
Nationality
Việt Nam
Height
170 cm
Weight
52 kg
Chest – Waist – Hips
83 – 60 – 93 cm
Shoes (EU size)
38
Oli
Nationality
Việt Nam
Height
167 cm
Weight
50 kg
Chest – Waist – Hips
85 – 63 – 89 cm
Shoes (EU size)
38
Tiny
Nationality
Việt Nam
Height
172 cm
Weight
50 kg
Chest – Waist – Hips
80 – 60 – 93 cm
Shoes (EU size)
38
Pham
Nationality
Việt Nam
Height
173 cm
Weight
50 kg
Chest – Waist – Hips
80 – 65 – 92 cm
Shoes (EU size)
38
Han
Nationality
Việt Nam
Height
170 cm
Weight
52 kg
Chest – Waist – Hips
89 – 65 – 93 cm
Shoes (EU size)
38
Kelly
Nationality
Việt Nam
Height
185 cm
Weight
75 kg
Chest – Waist – Hips
96 – 82 – 98 cm
Shoes (EU size)
44
Willy
Nationality
Việt Nam
Height
170 cm
Weight
50 kg
Chest – Waist – Hips
84 – 65 – 91 cm
Shoes (EU size)
37
Tra
Nationality
Việt Nam
Height
165 cm
Weight
50 kg
Chest – Waist – Hips
85 – 63 – 89 cm
Shoes (EU size)
38
Lina
Nationality
Việt Nam
Height
170 cm
Weight
47 kg
Chest – Waist – Hips
78 – 60 – 90 cm
Shoes (EU size)
38
Phuong